nǎn noản

Hán Việt: noản · Pinyin: nǎn

Tổng quan

đỏ mặt vì xấu hổ

赧然 · 赧那 · 赧顏 · 赧颜 · 愧赧 · 羞赧 · 赧容 · 赧怍

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinnǎn
Hán Việtnoản
Quảng Đônghaa4
Nhật BảnAKARAMERU
Hàn Quốc
Chú âmㄋㄢˇ
Hán ngữ Trung cổnranx
Phản thiết奴版切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Thẹn đỏ mặt. Như {noản nhan} [赧顏] mặt đỏ lên vì thẹn.;

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm noản noản (thẹn đỏ mặt) [Eng: to blush with shame]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: noãn Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1871

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 害羞慚愧而臉紅。如:「赧顏」、「羞赧」。《孟子.滕文公下》:「觀其色赧赧然,非由之所知也。」唐.沈既濟《任氏傳》:「鄭子赧而隱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赧〈形〉 (形声。从赤,声。脸红,故从赤。本义因惭愧而脸红) 同本义 大赧而归,填恨低首。--柳宗元《乞巧文》 鬼即赧愧而退。--刘义庆《幽明录》 自为乳儿,长者加以金银华美之服,辄羞赧弃去之。--宋·司马光《训俭示康》 又如赧颜(羞惭脸红;惭愧);赧愧(羞惭) 忧惧 夫子践位则退,自退则敬,否则赧。--《国语·楚语》 赧红 赧然 观其色赧赧然。--《孟子·滕文公下》 赧然一笑 赧然不能启口 赧nǎn因害羞或惭愧而脸红羞~。~然汗下。

Eng

  • CC-CEDICT blushing with shame

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】奴版切【集韻】【韻會】【正韻】乃版切,𠀤音戁。【說文】面慚赤也。【孟子】觀其色赧赧然。【趙岐註】面赤,心不正之貌。【說文】作𧹠。【集韻】或从皮作𧹞,亦作𢠱。

Thuyết Văn

面慙而赤也。 从赤。㞋聲。 周失天下於赧王。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

而字依韵會。趙注孟子曰。赧赧、面赤心不正皃也。司馬貞引小爾雅曰。面慙曰赧。 㞋或作㞋。非也。女版切。十四部。隨王劭曰。古音人扇反。今音奴板反。 尙書中候赧爲然。鄭注云。然讀曰赧。

【赧】(nấn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 赤 (xích) | Thanh phù (聲符): 㞋 (tục) Phiên thiết: 女版切 → nữa + bản Nghĩa: 面慙 nhi (mà) xích (đỏ) vậy。 từ xích (đỏ)。㞋 thanh。周失thiên (trời)hạ (dưới) ư (ở) 赧王。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 䚂 · 𢟻 · 𢠱 · 𤿜 · 𧹞 · 𧹠 · 𩈑 · 𩈫 · 𩈶