赧獻 nǎn xiàn · noản hiến Hán Việt: noản hiến · Pinyin: nǎn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 赧 (noản) + 獻 (hiến)Pinyinnǎn xiànHán Việtnoản hiếnCấu tạo赧 + 獻 · noản + hiến nghĩa thành phần: noản + hiến