赬尾 xanh vĩ Hán Việt: xanh vĩ Tổng quan Cấu tạo: 赬 (xanh) + 尾 (vĩ)Hán Việtxanh vĩCấu tạo赬 + 尾 · xanh + vĩ nghĩa thành phần: xanh + vĩ Nghĩa EngCihui 赬尾 hēngwěi n. toils of a gentleman