赪尾

xanh vĩ

Hán Việt: xanh vĩ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

魚疲勞則尾呈赤色。語出《詩經.周南.汝墳》:「魴魚赬尾,王室如燬。」後用以比喻人民受困於虐政。唐.韋莊〈和鄭拾遺秋日感事一百韻〉:「黑頭期命爵,赬尾尚憂魴。」

Cấu tạo: 赬 (xanh) + 尾 (vĩ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 赬尾 hēngwěi n. toils of a gentleman

Eng

  • Cihui 赬尾 hēngwěi n. toils of a gentleman
  • Tần suất từ 赬尾 hēngwěi n. toils of a gentleman

Từ liên quan

Gần nghĩa

尾击 · 尾号 · 尾声 · 尾子 · 尾巴 · 尾扶 · 尾数 · 尾期