赫赫
hách hách
Hán Việt: hách hách · Pinyin: hè hè
Tổng quan
rực rỡ | ấn tượng | xuất sắc
Nghĩa
Việt
- Cihui rực rỡ | ấn tượng | xuất sắc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.顯盛的樣子。《史記.卷一二七.褚少孫補.日者傳》:「居赫赫之勢,失身且有日矣。」 2.炎旱。《莊子.田子方》:「至陰肅肅,至陽赫赫。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 显著盛大的样子:~有名|战功~。
Eng
- CC-CEDICT brilliant|impressive|outstanding
- Cihui brilliant; impressive; outstanding