赭黃 zhě huáng · giả hoàng Hán Việt: giả hoàng · Pinyin: zhě huáng Tổng quan Cấu tạo: 赭 (giả) + 黃 (hoàng)Pinyinzhě huángHán Việtgiả hoàngCấu tạo赭 + 黃 · giả + hoàng nghĩa thành phần: giả + hoàng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 自然產生而混有黏土的褐鐵礦,可做黃色顏料。EngCihui 赭黃 hěhuáng* n. yellow ocher; sienna