赭黃

zhě huáng giả hoàng

Hán Việt: giả hoàng · Pinyin: zhě huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土黄色。古代皇帝袍服以此色染之; 指赭黄袍; 指黄中带赤的颜色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.土黄色。古代皇帝袍服以此色染之。 2.指赭黄袍。 3.指黄中带赤的颜色。

Eng

  • Cihui 赭黃 hěhuáng* n. yellow ocher; sienna