走獻 tẩu hiến Hán Việt: tẩu hiến Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 獻 (hiến)Hán Việttẩu hiếnCấu tạo走 + 獻 · tẩu + hiến nghĩa thành phần: tẩu + hiến Nghĩa EngCihui 走獻 ǒuxiàn n. <archi.> ornamental piece at the lower end of a hipridge of the hipped roof