走謁 zǒu yè · tẩu yết Hán Việt: tẩu yết · Pinyin: zǒu yè Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 謁 (yết)Pinyinzǒu yèHán Việttẩu yếtCấu tạo走 + 謁 · tẩu + yết nghĩa thành phần: tẩu + yết