走輥

zǒu gǔn

Pinyin: zǒu gǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本谓迅速转动的车辊,比喻善变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本谓迅速转动的车辊,比喻善变。