走卤 tẩu lỗ Hán Việt: tẩu lỗ Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 卤 (lỗ)Hán Việttẩu lỗCấu tạo走 + 卤 · tẩu + lỗ nghĩa thành phần: tẩu + lỗ