走黃 zǒu huáng · tẩu hoàng Hán Việt: tẩu hoàng · Pinyin: zǒu huáng Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 黃 (hoàng)Pinyinzǒu huángHán Việttẩu hoàngCấu tạo走 + 黃 · tẩu + hoàng nghĩa thành phần: tẩu + hoàng Nghĩa EngCihui 走黃 ǒuhuáng n. <Ch. med.> septicemia; blood poisoning