走黃

zǒu huáng tẩu hoàng

Hán Việt: tẩu hoàng · Pinyin: zǒu huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓纵狗打猎。黄,指黄犬; 中医外科名词。指疔疮的一种危险症象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓纵狗打猎。黄,指黄犬。 2.中医外科名词。指疔疮的一种危险症象。

Eng

  • Cihui 走黃 ǒuhuáng n. <Ch. med.> septicemia; blood poisoning