赳武

jiū wǔ củ võ

Hán Việt: củ võ · Pinyin: jiū wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (củ) + (võ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本《诗.周南.兔羋》"赳赳武夫,公侯干城。"后因以形容雄健勇武; 指勇猛的武将。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《诗.周南.兔羋》"赳赳武夫,公侯干城。"后因以形容雄健勇武。 2.指勇猛的武将。