赳赳

jiū jiū củ củ

Hán Việt: củ củ · Pinyin: jiū jiū

Tổng quan

một cách anh dũng | một cách hào hiệp

Cấu tạo: (củ) + (củ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cách anh dũng | một cách hào hiệp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雄壯勇武的樣子。《詩經.周南.兔罝》:「赳赳武夫,公侯干城。」也作「糾糾」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 威武雄健貌; 指威武的军人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.威武雄健貌。 2.指威武的军人。

Eng

  • CC-CEDICT valiantly|gallantly
  • Cihui valiantly; gallantly