赴选 phó tuyển Hán Việt: phó tuyển Tổng quan Cấu tạo: 赴 (phó) + 选 (tuyển)Hán Việtphó tuyểnCấu tạo赴 + 选 · phó + tuyển nghĩa thành phần: phó + tuyển Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 前去參加考試希望能被選上。明.朱權《卓文君》第二折:「欲赴選於長安,過此日暮,願投一宿。」