赴铨 phó thuyên Hán Việt: phó thuyên Tổng quan Cấu tạo: 赴 (phó) + 铨 (thuyên)Hán Việtphó thuyênCấu tạo赴 + 铨 · phó + thuyên nghĩa thành phần: phó + thuyên