赴阙 phó khuyết Hán Việt: phó khuyết Tổng quan Cấu tạo: 赴 (phó) + 阙 (khuyết)Hán Việtphó khuyếtCấu tạo赴 + 阙 · phó + khuyết nghĩa thành phần: phó + khuyết