趕飯

gǎn fàn cản phạn

Hán Việt: cản phạn · Pinyin: gǎn fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讨饭; 急急忙忙地吃饭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讨饭。 2.急急忙忙地吃饭。