起奪 qǐ duó · khởi đoạt Hán Việt: khởi đoạt · Pinyin: qǐ duó Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 奪 (đoạt)Pinyinqǐ duóHán Việtkhởi đoạtCấu tạo起 + 奪 · khởi + đoạt nghĩa thành phần: khởi + đoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耍弄,和人开玩笑。Tân Hoa Tự Điển 1.耍弄,和人开玩笑。