起奪

qǐ duó khởi đoạt

Hán Việt: khởi đoạt · Pinyin: qǐ duó

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (đoạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 捉弄,拿人開玩笑。《西遊記》第六九回:「八百八味,每味三斤,只用此二兩,誠為起奪人了。」