起廢 qǐ fèi · khởi phế Hán Việt: khởi phế · Pinyin: qǐ fèi Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 廢 (phế)Pinyinqǐ fèiHán Việtkhởi phếCấu tạo起 + 廢 · khởi + phế nghĩa thành phần: khởi + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重新建树﹑恢复已被废置的事和物; 重新起用已被贬黜的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.重新建树﹑恢复已被废置的事和物。 2.重新起用已被贬黜的官吏。