起廢 qǐ fèi · khởi phế Hán Việt: khởi phế · Pinyin: qǐ fèi Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 廢 (phế)Pinyinqǐ fèiHán Việtkhởi phếCấu tạo起 + 廢 · khởi + phế nghĩa thành phần: khởi + phế