起晌
khởi thưởng
Hán Việt: khởi thưởng · Pinyin: qǐ shǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 晌午; 歇晌后上工。
- Tân Hoa Tự Điển 1.晌午。 2.歇晌后上工。
Eng
- Cihui 起晌 ǐshǎng n. <topo.> exact noon; noon
Hán Việt: khởi thưởng · Pinyin: qǐ shǎng