起止
khởi chỉ
Hán Việt: khởi chỉ · Pinyin: qǐ zhǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 举止,举动; 犹起迄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.举止,举动。 2.犹起迄。
Eng
- Cihui 起止 qǐzhǐ n. the beginning and the end
Hán Việt: khởi chỉ · Pinyin: qǐ zhǐ