起粟

qǐ sù khởi túc

Hán Việt: khởi túc · Pinyin: qǐ sù

Tổng quan

mụn nổi thành từng đám。皮膚上起成片的小疙瘩。

Cấu tạo: (khởi) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mụn nổi thành từng đám。皮膚上起成片的小疙瘩。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因寒冷、害怕或聽到不適的聲音,皮膚上所起的小顆粒。宋.蘇軾〈雪後書北臺壁〉詩二首之二:「凍合玉樓寒起粟,先搖銀海眩生花。」

Eng

  • CC-CEDICT to get goose bumps
  • Cihui to get goose bumps