起營 qǐ yíng · khởi doanh Hán Việt: khởi doanh · Pinyin: qǐ yíng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 營 (doanh)Pinyinqǐ yíngHán Việtkhởi doanhCấu tạo起 + 營 · khởi + doanh nghĩa thành phần: khởi + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拔除营帐。表示部队开始转移或行军。Tân Hoa Tự Điển 1.拔除营帐。表示部队开始转移或行军。