起起 qǐ qǐ · khởi khởi Hán Việt: khởi khởi · Pinyin: qǐ qǐ Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 起 (khởi)Pinyinqǐ qǐHán Việtkhởi khởiCấu tạo起 + 起 · khởi + khởi nghĩa thành phần: khởi + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呼人起立声; 催促声。Tân Hoa Tự Điển 1.呼人起立声。 2.催促声。