起釁

qǐ xìnkhởi hấn

Hán Việt: khởi hấn · Pinyin: qǐ xìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"起衅"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

挑起衝突。《儒林外史》第四三回:「究出起釁情由,再行治罪。」也作「啟釁」。

Cấu tạo: 起 (khởi) + 釁 (hấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây xung đột

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挑起衝突。《儒林外史》第四三回:「究出起釁情由,再行治罪。」也作「啟釁」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

釁端 · 釁隙 · 起義 · 起亂 · 起事 · 起亞 · 起價 · 起伏