趁漢

chèn hàn sấn hán

Hán Việt: sấn hán · Pinyin: chèn hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"趁汉"; 犹偷汉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趁汉"。 2.犹偷汉。