趁社

chèn shè sấn xã

Hán Việt: sấn xã · Pinyin: chèn shè

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (xã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓社日集会祭祀土地神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓社日集会祭祀土地神。

Eng

  • Cihui 趁社 hènshè v.o. attend a religious festival (of villagers)