趁風

chèn fēng sấn phong

Hán Việt: sấn phong · Pinyin: chèn fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随风; 追风。比喻迅速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随风。 2.追风。比喻迅速。