趁飯 chèn fàn · sấn phạn Hán Việt: sấn phạn · Pinyin: chèn fàn Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 飯 (phạn)Pinyinchèn fànHán Việtsấn phạnCấu tạo趁 + 飯 · sấn + phạn nghĩa thành phần: sấn + phạn