超編
siêu biên
Hán Việt: siêu biên · Pinyin: chāo biān
Tổng quan
vượt biên chế: vượt mức
Nghĩa
Việt
- Cihui vượt biên chế; vượt mức。超出人員編製的限額。
- Cihui vượt biên chế: vượt mức
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人員超過編制規定的限度。如:「政府人事革新計畫中,明訂各單位一律不得超編。」
Eng
- Cihui 超編 hāobiān v.o. exceed the personnel quota