超編

chāo biān siêu biên

Hán Việt: siêu biên · Pinyin: chāo biān

Tổng quan

vượt biên chế: vượt mức

Cấu tạo: (siêu) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vượt biên chế: vượt mức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 现有人员超出编制规定的数额。

Eng

  • Cihui 超編 hāobiān v.o. exceed the personnel quota