超言 chāo yán · siêu ngôn Hán Việt: siêu ngôn · Pinyin: chāo yán Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 言 (ngôn)Pinyinchāo yánHán Việtsiêu ngônCấu tạo超 + 言 · siêu + ngôn nghĩa thành phần: siêu + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旷达的言辞。Tân Hoa Tự Điển 1.旷达的言辞。