趨營

qū yíng xu doanh

Hán Việt: xu doanh · Pinyin: qū yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"趍营"; 奔走钻营。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趍营"。 2.奔走钻营。