趨趨

qū qū xu xu

Hán Việt: xu xu · Pinyin: qū qū

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即促织。今谓蛐蛐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即促织。今谓蛐蛐。

Eng

  • Cihui 趨趨 qūqū adv. in haste; with alacrity ◆n. <coll.> cricket