趨風

qū fēng xu phong

Hán Việt: xu phong · Pinyin: qū fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (xu) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"趍风"; 疾行至下风,以示恭敬; 引申指瞻仰风采; 闻风而来; 引申指追随仿效。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趍风"。 2.疾行至下风,以示恭敬。 3.引申指瞻仰风采。 4.闻风而来。 5.引申指追随仿效。

Eng

  • Cihui 趨風 qūfēng v.p. hasten; dash