趐怒

xuè nù

Pinyin: xuè nù

Tổng quan

Cấu tạo: + (nộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛怒; 形容气势壮大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛怒。 2.形容气势壮大。