趑趑

zī zī tư tư

Hán Việt: tư tư · Pinyin: zī zī

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"趦趦"; 欲进又退﹑小心翼翼的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趦趦"。 2.欲进又退﹑小心翼翼的样子。