趓馬

duǒ mǎ

Pinyin: duǒ mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赠与丧家送葬的马; 指拉灵车的马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赠与丧家送葬的马。 2.指拉灵车的马。