趕晌 cản thưởng Hán Việt: cản thưởng Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 晌 (thưởng)Hán Việtcản thưởngCấu tạo趕 + 晌 · cản + thưởng nghĩa thành phần: cản + thưởng Nghĩa EngCihui 趕晌 ǎnshǎng adv. <topo.> just before noon