趘然

xí rán

Pinyin: xí rán

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赤色光耀貌; 因羞惭或生气而脸红。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赤色光耀貌。 2.因羞惭或生气而脸红。