趟趭 tàng jiào Pinyin: tàng jiào Tổng quan Cấu tạo: 趟 (tranh) + 趭Pinyintàng jiàoCấu tạo趟 + 趭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奔忙,躁动。Tân Hoa Tự Điển 1.奔忙,躁动。