趟1. Tổng quan ột chuyến. Một lượt đi — Xem Tranh. Cấu tạo: 趟 (tranh) + 1 + .Cấu tạo趟 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui ột chuyến. Một lượt đi — Xem Tranh.