趧婁

tí lóu

Pinyin: tí lóu

Tổng quan

Cấu tạo: + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"趧韛"; 舞典名﹐流行于古代少数民族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"趧韛"。 2.舞典名﹐流行于古代少数民族。