趨佞

xu nịnh

Hán Việt: xu nịnh

Tổng quan

Như Xu mị 趨媚

Cấu tạo: 趋 (xu) + 佞 (nịnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nịnh hót

Từ liên quan

Gần nghĩa

佞臣 · 趋于 · 趋冷 · 趋利 · 趋前 · 趋力 · 趋势 · 趋同