趩趩

chì chì

Pinyin: chì chì

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行走时的声音; 趑趄不前貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行走时的声音。 2.趑趄不前貌。