趲趲

zǎn zǎn toản toản

Hán Việt: toản toản · Pinyin: zǎn zǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (toản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹趔趄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹趔趄。