足證 zú zhèng · túc chứng Hán Việt: túc chứng · Pinyin: zú zhèng Tổng quan Cấu tạo: 足 (túc) + 證 (chứng)Pinyinzú zhèngHán Việttúc chứngCấu tạo足 + 證 · túc + chứng nghĩa thành phần: túc + chứng